Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 免
miǎn
HSK 3.0 cấp 7
miễn; tha; miễn phí
to excuse sb

Ví dụ câu

这次考试免了。

Zhè cì kǎoshì miǎn le.

Kỳ thi này được miễn.

This exam is exempted.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)