他估算了一下费用。
Tā gūsuàn le yíxià fèiyòng.
Anh ấy ước tính một chút chi phí.
He estimated the cost.
"估算" (ước tính) là động từ, dùng khi tính sơ bộ một con số chưa có chính xác: chi phí, thời gian, số người. Tân ngữ thường là "费用", "成本", hay nói "估算 一下" (ước tính thử). Gần nghĩa "估计" nhưng "估计" còn có nghĩa "đoán, chắc là" về sự việc, còn "估算" chỉ dùng cho việc tính ra con số.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.