Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 估算

估算

gū suàn
Âm Hán-Việt: cổ toán
HSK 3.0 cấp 9
ước tính/đánh giá
assessment

Ví dụ câu

他估算了一下费用。

Tā gūsuàn le yíxià fèiyòng.

Anh ấy ước tính một chút chi phí.

He estimated the cost.

Cách dùng từ này

"估算" (ước tính) là động từ, dùng khi tính sơ bộ một con số chưa có chính xác: chi phí, thời gian, số người. Tân ngữ thường là "费用", "成本", hay nói "估算 一下" (ước tính thử). Gần nghĩa "估计" nhưng "估计" còn có nghĩa "đoán, chắc là" về sự việc, còn "估算" chỉ dùng cho việc tính ra con số.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →