Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 橙
chéng
HSK 3.0 cấp 6
cam (quả)/màu cam
orange tree

Ví dụ câu

她喜欢吃橙。

Tā xǐhuān chī chéng.

Cô ấy thích ăn cam.

She likes to eat oranges.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)