我在说话,请不要打岔。
Wǒ zài shuōhuà, qǐng búyào dǎchà.
Tôi đang nói, xin đừng ngắt lời.
I'm speaking, please don't interrupt.
"打岔" (nói chen, ngắt lời) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ, hay dùng trong câu khuyên ngăn: "请不要 打岔". Cũng chỉ việc cố ý lái câu chuyện sang hướng khác. Khác "打断" (cắt ngang) có thể mang tân ngữ, như cắt ngang lời ai.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.