Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放松

放松

fàng sōng
Âm Hán-Việt: phóng tùng
HSK 3.0 cấp 4
thư giãn, nới lỏng
to relax

Ví dụ câu

听音乐让我放松。

Tīng yīnyuè ràng wǒ fàngsōng.

Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.

Listening to music relaxes me.

Cách dùng từ này

Động từ, thả lỏng, thư giãn; cũng nghĩa là nới lỏng. Hay gặp: 放松 + 一下, 放松 + 心情, 让我放松; nghĩa nới lỏng: 放松 + 要求. Gần nghĩa 轻松 (tính từ, nhẹ nhõm) — 放松 là động từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

放松 viết sang phồn thể là 放鬆 fàng sōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →