听音乐让我放松。
Tīng yīnyuè ràng wǒ fàngsōng.
Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
Listening to music relaxes me.
Động từ, thả lỏng, thư giãn; cũng nghĩa là nới lỏng. Hay gặp: 放松 + 一下, 放松 + 心情, 让我放松; nghĩa nới lỏng: 放松 + 要求. Gần nghĩa 轻松 (tính từ, nhẹ nhõm) — 放松 là động từ.
放松 viết sang phồn thể là 放鬆 fàng sōng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.