Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 怪
guài
HSK 3.0 cấp 5
kỳ lạ, trách móc
find sth. strange, blame

Ví dụ câu

这件事真怪。

Zhè jiàn shì zhēn guài.

Chuyện này thật kỳ lạ.

This matter is really strange.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)