Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 妖怪

妖怪

yāo guài
Âm Hán-Việt: yêu quái
HSK 3.0 cấp 8
yêu quái/quái vật
monster

Ví dụ câu

故事里有一个妖怪。

Gùshi lǐ yǒu yí ge yāoguài.

Trong câu chuyện có một con yêu quái.

There is a monster in the story.

Cách dùng từ này

"妖怪" là danh từ: yêu quái, yêu tinh trong truyện thần thoại, cổ tích — như các yêu quái trong Tây Du Ký. Lượng từ "个", "只". Khác "怪物" (quái vật — sinh vật kỳ dị, đáng sợ), "妖怪" là loài thành tinh, biết phép biến hóa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →