从证据中可以推断出原因。
Cóng zhèngjù zhōng kěyǐ tuīduàn chū yuányīn.
Có thể suy luận nguyên nhân từ bằng chứng.
The cause can be inferred from the evidence.
"推断" là động từ: suy ra, suy đoán có căn cứ. Hay gặp "从……推断出……" (từ … suy ra …); cũng làm danh từ ("zhège tuīduàn" — suy đoán này). Khác "推测" (phỏng đoán — ít căn cứ hơn).
推断 viết sang phồn thể là 推斷 tuī duàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.