Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 推断

推断

tuī duàn
Âm Hán-Việt: suy đoạn
HSK 3.0 cấp 8
suy luận/kết luận
to infer

Ví dụ câu

从证据中可以推断出原因。

Cóng zhèngjù zhōng kěyǐ tuīduàn chū yuányīn.

Có thể suy luận nguyên nhân từ bằng chứng.

The cause can be inferred from the evidence.

Cách dùng từ này

"推断" là động từ: suy ra, suy đoán có căn cứ. Hay gặp "从……推断出……" (từ … suy ra …); cũng làm danh từ ("zhège tuīduàn" — suy đoán này). Khác "推测" (phỏng đoán — ít căn cứ hơn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

推断 viết sang phồn thể là 推斷 tuī duàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →