Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 说明

说明

shuō míng
Âm Hán-Việt: thuyết minh
HSK 3.0 cấp 4
giải thích, thuyết minh
to explain

Ví dụ câu

你能说明一下原因吗?

Nǐ néng shuōmíng yíxià yuányīn ma?

Bạn có thể giải thích một chút lý do được không?

Can you explain the reason a bit?

Cách dùng từ này

"说明" vừa là động từ vừa là danh từ. Động từ nghĩa "giải thích, trình bày cho rõ": "说明 原因", "说明 一下". Nghĩa rất hay gặp nữa là "chứng tỏ, cho thấy", chủ ngữ là một sự việc: "这 说明 他 很 努力". Danh từ chỉ lời thuyết minh, có trong "说明书" (sách hướng dẫn). Gần "解释", nhưng "解释" nhấn vào làm rõ lý do, ý nghĩa.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

说明 viết sang phồn thể là 說明 shuō míng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →