Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 一
HSK 3.0 cấp 1
một
one

Ví dụ câu

我有一个姐姐。

Wǒ yǒu yī ge jiějie.

Tôi có một chị gái.

I have one older sister.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)