Hanzi GenzTừ ghép HSK › 证明
证明
zhèng míng
Âm Hán-Việt: chứng minh
HSK 3.0 cấp 3
chứng minh
proof

Ví dụ câu

他用行动证明了自己的能力。

Tā yòng xíngdòng zhèngmíng le zìjǐ de nénglì.

Anh ấy chứng minh năng lực của mình bằng hành động.

He proved his ability through his actions.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)