Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 真空

真空

zhēn kōng
Âm Hán-Việt: chân không
HSK 3.0 cấp 8
chân không
vacuum

Ví dụ câu

这个瓶子里是真空的。

Zhège píngzi lǐ shì zhēnkōng de.

Bên trong cái chai này là chân không.

This bottle is vacuum.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →