Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 空前

空前

kōng qián
Âm Hán-Việt: không tiền
HSK 3.0 cấp 8
chưa từng có/chưa có tiền lệ
unprecedented

Ví dụ câu

这次洪水规模空前。

Zhè cì hóngshuǐ guīmó kōngqián.

Lũ lụt lần này có quy mô chưa từng có.

This flood was unprecedented in scale.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →