Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前不久

前不久

qián bù jiǔ
Âm Hán-Việt: tiền bất cửu
HSK 3.0 cấp 8
không lâu trước đây
not long ago

Ví dụ câu

前不久他去了北京。

Qián bùjiǔ tā qù le Běijīng.

Không lâu trước đây anh ấy đã đi Bắc Kinh.

Not long ago he went to Beijing.

Cách dùng từ này

“前不久” (cách đây không lâu) là từ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: “前不久 他 去 了 北京”. Động từ phía sau thường có “了” vì nói chuyện đã xảy ra. Gần nghĩa “最近” (gần đây), nhưng “前不久” chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ gần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →