前不久他去了北京。
Qián bùjiǔ tā qù le Běijīng.
Không lâu trước đây anh ấy đã đi Bắc Kinh.
Not long ago he went to Beijing.
“前不久” (cách đây không lâu) là từ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: “前不久 他 去 了 北京”. Động từ phía sau thường có “了” vì nói chuyện đã xảy ra. Gần nghĩa “最近” (gần đây), nhưng “前不久” chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ gần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.