Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 真相

真相

zhēn xiàng
Âm Hán-Việt: chân tướng
HSK 3.0 cấp 6
sự thật/chân tướng
the truth about sth

Ví dụ câu

我们想知道真相。

Wǒmen xiǎng zhīdào zhēnxiàng.

Chúng tôi muốn biết sự thật.

We want to know the truth.

Cách dùng từ này

"真相" (sự thật, chân tướng) là danh từ chỉ sự thật đằng sau một sự việc, thường bị che giấu: "知道 真相", "了解 真相". Khác "真理" (chân lý): "真理" là lẽ phải mang tính phổ quát, còn "真相" là sự thật của một chuyện cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →