“弄” là động từ khẩu ngữ đa năng, nghĩa “làm, xử lý”, dùng thay cho một động từ cụ thể khi không cần nói rõ: “能弄好” (làm được, làm xong). Hay đi kèm bổ ngữ kết quả: làm xong, làm hỏng, làm bẩn, làm mất đều là “弄” + kết quả. Còn nghĩa “kiếm, lo liệu”, như kiếm chút gì đó để ăn.
你能弄好这个吗?
Nǐ néng nòng hǎo zhège ma?
Bạn có thể làm tốt cái này không?
Can you fix this?