Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弄
nòng
HSK 3.0 cấp 2
làm, gây ra
to do, to make; to handle, to fiddle with

Ví dụ câu

你能弄好这个吗?

Nǐ néng nòng hǎo zhège ma?

Bạn có thể làm tốt cái này không?

Can you fix this?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)