Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 爬
HSK 3.0 cấp 2
bò, leo
to crawl

Ví dụ câu

小孩在爬。

Xiǎohái zài pá.

Đứa bé đang bò.

The child is crawling.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)