Hanzi GenzTừ ghép HSK › 爬山
爬山
pá shān
Âm Hán-Việt: ba sơn
HSK 3.0 cấp 2
leo núi
to climb a mountain

Ví dụ câu

我们喜欢爬山。

Wǒmen xǐhuān páshān.

Chúng tôi thích leo núi.

We like hiking.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)