Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 山
shān
HSK 3.0 cấp 1
núi
mountain, hill

Ví dụ câu

那座山很高,我们去爬山吧。

Nà zuò shān hěn gāo, wǒmen qù pá shān ba.

Ngọn núi kia rất cao, chúng ta đi leo núi nhé.

That mountain is very tall, let's go hiking.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)