河水在流动。
Hé shuǐ zài liúdòng.
Nước sông đang chảy.
The river water is flowing.
"流动" (lưu thông, di chuyển) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với các danh từ chỉ chất lỏng hoặc khí như "水" (nước), "气" (khí). Thường xuất hiện trong cấu trúc "在...流动" để chỉ hiện tượng đang diễn ra. Người học thường nhầm lẫn "流动" với "流通" (luân chuyển, lưu thông hàng hoá), nhưng "流动" nhấn mạnh chuyển động liên tục của chất lỏng hoặc khái niệm trừu tượng.
流动 viết sang phồn thể là 流動 liú dòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.