Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主流

主流

zhǔ liú
Âm Hán-Việt: chủ lưu
HSK 3.0 cấp 6
dòng chính, xu hướng chính
main stream (of a river)

Ví dụ câu

这是主流观点。

Zhè shì zhǔ liú guāndiǎn.

Đây là quan điểm chủ đạo.

This is the mainstream view.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa "dòng chính, xu hướng chính" của xã hội, văn hóa, ý kiến. Thường đứng trước danh từ khác làm định ngữ: 主流 + 文化 / 观点 / 媒体; hoặc làm tân ngữ: 成为 + 主流 (trở thành xu hướng chính). Đừng nhầm với 主要 (chủ yếu, quan trọng nhất): 主流 nói về cái được số đông theo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →