这是主流观点。
Zhè shì zhǔ liú guāndiǎn.
Đây là quan điểm chủ đạo.
This is the mainstream view.
Danh từ, nghĩa "dòng chính, xu hướng chính" của xã hội, văn hóa, ý kiến. Thường đứng trước danh từ khác làm định ngữ: 主流 + 文化 / 观点 / 媒体; hoặc làm tân ngữ: 成为 + 主流 (trở thành xu hướng chính). Đừng nhầm với 主要 (chủ yếu, quan trọng nhất): 主流 nói về cái được số đông theo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.