他是个流氓。
Tā shì ge liúmáng.
Hắn là một tên lưu manh.
He is a hooligan.
“流氓” (lưu manh, côn đồ) là danh từ, lượng từ “个”: “他 是 个 流氓”. Còn chỉ hành vi trêu ghẹo, sàm sỡ: “耍 流氓”. Là từ mắng nặng, không nên dùng bừa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.