那只狗在流浪。
Nà zhī gǒu zài liúlàng.
Con chó đó đang lang thang.
That dog is wandering.
“流浪” (lang thang, sống không nhà cửa cố định) là động từ: “四处 流浪”, “在 街头 流浪”. Đứng trước danh từ làm định ngữ: “流浪 狗” (chó hoang), “流浪 猫” (mèo hoang).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.