不要大声说话。
Bú yào dà shēng shuōhuà.
Đừng nói to.
Don't speak loudly.
“不要” đặt trước động từ để khuyên hoặc cấm, nghĩa là “đừng”, hay dùng trong câu mệnh lệnh. Nghĩa giống “别”, nhưng “别” ngắn và thân mật hơn. Đứng một mình hoặc trước danh từ thì “不要” lại là “không muốn, không cần”: “我不要” là tôi không lấy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.