Hanzi GenzTừ ghép HSK › 不错
不错
bù cuò
Âm Hán-Việt: bất thác
HSK 3.0 cấp 2
khá tốt, không tồi
correct

Ví dụ câu

这个电影不错。

Zhège diànyǐng búcuò.

Bộ phim này khá tốt.

This movie is not bad.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)