这家公司全年营业。
Zhè jiā gōngsī quánnián yíngyè.
Công ty này hoạt động cả năm.
This company operates all year round.
“全年” (cả năm, suốt năm) là danh từ thời gian. Làm định ngữ: “全年 的 收入” (thu nhập cả năm); làm trạng ngữ, hay đi với “都”: “这里 全年 都 很 热” (ở đây nóng quanh năm). Hơi trang trọng, hay gặp trong số liệu, báo cáo; nói chuyện hằng ngày thường dùng “一年” hoặc “一 整 年”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.