Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全年

全年

quán nián
Âm Hán-Việt: toàn niên
HSK 3.0 cấp 2
cả năm
the whole year

Ví dụ câu

这家公司全年营业。

Zhè jiā gōngsī quánnián yíngyè.

Công ty này hoạt động cả năm.

This company operates all year round.

Cách dùng từ này

“全年” (cả năm, suốt năm) là danh từ thời gian. Làm định ngữ: “全年 的 收入” (thu nhập cả năm); làm trạng ngữ, hay đi với “都”: “这里 全年 都 很 热” (ở đây nóng quanh năm). Hơi trang trọng, hay gặp trong số liệu, báo cáo; nói chuyện hằng ngày thường dùng “一年” hoặc “一 整 年”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →