Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 桩

桩

zhuāng
Âm Hán-Việt: thung
HSK 3.0 cấp 7
cọc/cột
stump

Phồn thể

Chữ giản thể 桩 viết sang phồn thể là 樁.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Danh từ: cọc đóng xuống đất — 木桩 (cọc gỗ), đóng cọc. Còn là lượng từ cho sự việc: một chuyện, một vụ (việc làm ăn, chuyện hôn nhân); gần nghĩa 件 nhưng 桩 hay dùng cho việc đáng kể.

Ví dụ câu

他打了一根木桩。

Tā dǎ le yì gēn mùzhuāng.

Anh ấy đóng một cái cọc gỗ.

He drove a wooden stake.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →