Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 宗
zōng
HSK 3.0 cấp 7
tông phái; dòng tộc
sect, clan, ancestor, purpose

Ví dụ câu

这是李宗的人。

Zhè shì Lǐ Zōng de rén.

Đây là người của dòng họ Lý.

This is a person of the Li clan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)