Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 绷
bēng
HSK 3.0 cấp 8
căng ra (biến thể)
to stretch tight, to strain, taut

Ví dụ câu

绳子绷得很紧。

Shéngzi bēng de hěn jǐn.

Sợi dây được căng rất chặt.

The rope is stretched very tight.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)