Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 掺
chān
HSK 3.0 cấp 8
pha trộn (biến thể)
to mix, to blend, to adulterate

Ví dụ câu

这杯水里掺了糖。

Zhè bēi shuǐ lǐ chān le táng.

Cốc nước này đã pha thêm đường.

This glass of water has sugar mixed in.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)