Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 堤

堤

dī
Âm Hán-Việt: đê
HSK 3.0 cấp 8
đê/bờ đê
dike

Cách dùng chữ này

堤 là danh từ: đê, bờ đê (đắp bằng đất đá để ngăn nước). Thường đứng cuối từ: 河堤 (đê sông); ghép thành 堤坝 (đê đập). Bộ 土 (đất) cho biết đê đắp bằng đất — đừng lẫn với 提 (xách, bộ 扌) có cùng phần bên phải.

Ví dụ câu

河堤很高。

Hé dī hěn gāo.

Bờ đê rất cao.

The river embankment is very high.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「堤」