Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 堤
HSK 3.0 cấp 8
đê/bờ đê
dike

Ví dụ câu

河堤很高。

Hé dī hěn gāo.

Bờ đê rất cao.

The river embankment is very high.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)