Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 雕
diāo
HSK 3.0 cấp 8
điêu khắc (biến thể)
to carve, sculpture

Ví dụ câu

他在雕木头。

Tā zài diāo mùtou.

Anh ấy đang chạm khắc gỗ.

He is carving wood.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)