Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 踹
chuài
HSK 3.0 cấp 8
đá/đạp
to kick

Ví dụ câu

他踹了门一脚。

Tā chuài le mén yī jiǎo.

Anh ấy đá cửa một cái.

He kicked the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)