Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 蹭
cèng
HSK 3.0 cấp 8
cọ xát/bám vào
to rub against

Ví dụ câu

猫在门上蹭来蹭去。

Māo zài mén shàng cèng lái cèng qù.

Con mèo cọ qua cọ lại trên cửa.

The cat rubbed against the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)