Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 凹
āo
HSK 3.0 cấp 8
lõm/hõm vào
depressed

Ví dụ câu

地上有个凹坑。

Dì shàng yǒu gè āo kēng.

Trên mặt đất có một hố lõm.

There is a concave pit on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)