Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 壮
zhuàng
HSK 3.0 cấp 7
cường tráng; lớn mạnh
Zhuang ethnic group of Guangxi

Ví dụ câu

他长得很壮,力气也大。

Tā zhǎng de hěn zhuàng, lìqi yě dà.

Anh ấy trông rất cường tráng, sức lực cũng lớn.

He is very strong and has great strength.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)