Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 坠
zhuì
HSK 3.0 cấp 7
rơi xuống
to fall

Ví dụ câu

苹果从树上坠下来。

Píngguǒ cóng shù shàng zhuì xiàlái.

Quả táo rơi từ trên cây xuống.

The apple fell from the tree.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)