Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拽
zhuài
HSK 3.0 cấp 6
kéo, lôi
to pull, to drag, to haul

Ví dụ câu

他拽着绳子。

Tā yè zhe shéngzi.

Anh ấy kéo lê sợi dây.

He drags the rope.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)