Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拽

拽

zhuài
Âm Hán-Việt: duệ
HSK 3.0 cấp 7
kéo, lôi
to pull, to drag, to haul

Cách dùng chữ này

Động từ, khẩu ngữ: kéo mạnh, lôi, túm lấy mà kéo — 拽着绳子 (kéo sợi dây), túm tay ai lôi đi. So với 拉 (kéo) thông dụng, 拽 mạnh và đột ngột hơn, thường là giật hoặc lôi đi ngược ý người kia.

Ví dụ câu

他拽着绳子。

Tā yè zhe shéngzi.

Anh ấy kéo lê sợi dây.

He drags the rope.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →