Động từ, khẩu ngữ: kéo mạnh, lôi, túm lấy mà kéo — 拽着绳子 (kéo sợi dây), túm tay ai lôi đi. So với 拉 (kéo) thông dụng, 拽 mạnh và đột ngột hơn, thường là giật hoặc lôi đi ngược ý người kia.
他拽着绳子。
Tā yè zhe shéngzi.
Anh ấy kéo lê sợi dây.
He drags the rope.