Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 揍

揍

zòu
Âm Hán-Việt: tấu
HSK 3.0 cấp 7
đánh/tống vào
to hit

Cách dùng chữ này

Động từ, khẩu ngữ: đánh, đấm (người) — 别揍他 (đừng đánh anh ta). Nghĩa hẹp hơn 打: chỉ đánh người bằng tay chân, thường là đánh đòn, đánh nhau; không dùng cho đánh đàn, gọi điện như 打. Bị đánh thì nói 挨 + 揍.

Ví dụ câu

别揍他。

Bié zòu tā.

Đừng đánh anh ta.

Don't hit him.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →