Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 疤
HSK 3.0 cấp 6
sẹo
scar

Ví dụ câu

他脸上有个疤。

Tā liǎn shàng yǒu gè bā.

Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.

He has a scar on his face.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)