Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 蹦
bèng
HSK 3.0 cấp 6
nhảy/bật
to jump

Ví dụ câu

小朋友高兴得蹦了起来。

Xiǎopéngyou gāoxìng de bèng le qǐlái.

Đứa trẻ vui mừng nhảy lên.

The child jumped up with joy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)