Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 逼
HSK 3.0 cấp 6
ép buộc, thúc bách
extort, press for, press on towards, drive, force, compel, close in on, press up to

Ví dụ câu

他逼我吃饭。

Tā bī wǒ chīfàn.

Anh ấy ép tôi ăn cơm.

He forced me to eat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)