Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 逼

逼

bī
Âm Hán-Việt: bức
HSK 3.0 cấp 6
ép buộc, thúc bách
extort, press for, press on towards, drive, force, compel, close in on, press up to

Cách dùng chữ này

Động từ, nghĩa là ép, bức, buộc người khác làm việc họ không muốn. Mẫu chính: 逼 + người + động từ (他 逼 我 吃饭, 别 逼 我). Hay gặp bị động: 被 逼 (bị ép). Từ ghép: 逼迫 (ép buộc), 逼近 (áp sát, đến gần), 逼真 (giống như thật).

Ví dụ câu

他逼我吃饭。

Tā bī wǒ chīfàn.

Anh ấy ép tôi ăn cơm.

He forced me to eat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「逼」