Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 臂
HSK 3.0 cấp 6
cánh tay
arm

Ví dụ câu

他举起右臂。

Tā jǔ qǐ yòu bì.

Anh ấy giơ cánh tay phải lên.

He raised his right arm.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)