Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 甭

甭

béng
Âm Hán-Việt: bằng
HSK 3.0 cấp 6
không cần
need not

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Phó từ khẩu ngữ phía bắc Trung Quốc, nghĩa là "không cần, đừng", đứng trước động từ. Chữ ghép từ "不" (không) và "用" (dùng), đọc gộp thành "béng", nghĩa y như "不用" (không cần): đừng lo, khỏi phải nói. Văn viết trang trọng nên dùng "不用" hoặc "不必".

Ví dụ câu

甭担心,我会帮你的。

Béng dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.

Không cần lo, tôi sẽ giúp bạn.

Don't worry, I'll help you.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →