Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Phó từ khẩu ngữ phía bắc Trung Quốc, nghĩa là "không cần, đừng", đứng trước động từ. Chữ ghép từ "不" (không) và "用" (dùng), đọc gộp thành "béng", nghĩa y như "不用" (không cần): đừng lo, khỏi phải nói. Văn viết trang trọng nên dùng "不用" hoặc "不必".
甭担心,我会帮你的。
Béng dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Không cần lo, tôi sẽ giúp bạn.
Don't worry, I'll help you.