Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 捉

捉

zhuō
Âm Hán-Việt: tróc
HSK 3.0 cấp 6
bắt, tóm, nắm
clutch, cop, grasp, nip, hold, seize, capture, take hold of, hent, catch

Cách dùng chữ này

“捉” là động từ: bắt, tóm (người, con vật): “猫捉老鼠” là mèo bắt chuột. Từ ghép: “捕捉” (bắt, chộp lấy, dùng cả cho cơ hội, hình ảnh), “捉迷藏” (chơi trốn tìm). Khẩu ngữ hằng ngày thường dùng “抓” với nghĩa tương tự; “捉” hay gặp trong cụm cố định.

Ví dụ câu

猫捉老鼠。

Māo zhuō lǎoshǔ.

Mèo bắt chuột.

The cat catches the mouse.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「捉」