他是我们的主席。
Tā shì wǒmen de zhǔxí.
Ông ấy là chủ tịch của chúng tôi.
He is our chairman.
"主席" (chủ tịch) là danh từ chỉ người đứng đầu một hội, uỷ ban hoặc người chủ trì đại hội: "大会 主席", chủ tịch hội sinh viên. Gọi kèm họ: "王 主席". Khác "主持" (chủ trì, dẫn chương trình) là động từ: "主持 会议" (chủ trì cuộc họp).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.