Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 致
zhì
HSK 3.0 cấp 7
gây ra; đến; tinh tế
fine

Ví dụ câu

这导致他生病。

Zhè dǎozhì tā shēngbìng.

Điều này gây ra bệnh cho anh ấy.

This caused him to get sick.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)