请替换坏掉的零件。
Qǐng tìhuàn huài diào de língjiàn.
Hãy thay thế bộ phận bị hỏng.
Please replace the broken parts.
"替换" (thay thế) là động từ, nghĩa là bỏ cái cũ ra, đặt cái khác vào đúng chỗ đó. Tân ngữ thường là vật cụ thể hoặc người ở một vị trí: "替换 零件" (thay linh kiện). Mẫu hay gặp: "用 A 替换 B" (dùng A thay B). Gần nghĩa "代替" (thay thế), nhưng "代替" là A làm thay vai trò của B, không nhất thiết tháo B ra; "替换" nhấn vào việc đổi chỗ.
替换 viết sang phồn thể là 替換 tì huàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.