Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接替

接替

jiē tì
Âm Hán-Việt: tiếp thế
HSK 3.0 cấp 8
thay thế/kế nhiệm
to replace

Ví dụ câu

他接替了经理的工作。

Tā jiētì le jīnglǐ de gōngzuò.

Anh ấy đã thay thế công việc của quản lý.

He took over the manager's job.

Cách dùng từ này

"接替" là động từ: tiếp quản, thay người trước làm tiếp (công việc, chức vụ). Mang tân ngữ người hoặc việc: "jiētì jīnglǐ de gōngzuò" (tiếp quản công việc của giám đốc). Khác "代替" (thay thế nói chung), "接替" là nhận lại phần việc để làm tiếp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →