Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接通

接通

jiē tōng
Âm Hán-Việt: tiếp thông
HSK 3.0 cấp 8
kết nối/thông đường
to connect

Ví dụ câu

电话接通了。

Diànhuà jiētōng le.

Điện thoại đã kết nối.

The phone is connected.

Cách dùng từ này

"接通" là động từ: nối thông, kết nối được (điện thoại, mạng, nguồn điện). "电话接通" (điện thoại đã kết nối); phủ định "méi jiētōng". Khác "打通" (gọi được, khai thông — nhấn phía người gọi), "接通" nhấn việc đường dây đã nối.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →