电话接通了。
Diànhuà jiētōng le.
Điện thoại đã kết nối.
The phone is connected.
"接通" là động từ: nối thông, kết nối được (điện thoại, mạng, nguồn điện). "电话接通" (điện thoại đã kết nối); phủ định "méi jiētōng". Khác "打通" (gọi được, khai thông — nhấn phía người gọi), "接通" nhấn việc đường dây đã nối.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.